Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhân tố" (1)

nhân tố
Tiếng Anh Danh từfactor, element
Từ vựng của tôi
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
He wants to find new elements to surprise viewers.

swap_horiz Từ liên quan "nhân tố" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhân tố" (3)

Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
This is my personal opinion.
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
He wants to find new elements to surprise viewers.